悲惨
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "悲惨" (bēicǎn) mang nghĩa "bi thảm", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 悲惨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bi thảm, thê thảm, khốn khổ.
Ví dụ (5)
他在那场车祸中有着悲惨的遭遇。
Anh ấy có cảnh ngộ bi thảm trong vụ tai nạn xe hơi đó.
He suffered a tragic ordeal in that car accident.
雨果的名著《悲惨世界》深受读者喜爱。
Danh tác "Những người khốn khổ" (Thế giới bi thảm) của Victor Hugo rất được độc giả yêu thích.
Victor Hugo's masterpiece Les Misérables is deeply loved by readers.
战争给人民带来了悲惨的生活。
Chiến tranh đã mang lại cuộc sống bi thảm cho nhân dân.
The war brought a miserable life to the people.
这只流浪狗的死状很悲惨。
Tình trạng chết của con chó hoang này rất thê thảm.
This stray dog's death was very tragic.
如果不努力,你的未来可能会很悲惨。
Nếu không nỗ lực, tương lai của bạn có thể sẽ rất bi đát.
If you don't work hard, your future may be very bleak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây