悲愤
—
Gợi nhớ
Từ "悲愤" (bēi fèn) mang nghĩa "Buồn và tức giận", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悲愤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Buồn và tức giận
Ví dụ (3)
听到同胞遇难的消息,大家心中充满了悲愤。
Nghe tin đồng bào gặp nạn, trong lòng mọi người ngập tràn nỗi căm phẫn đau thương.
Upon hearing the news that their compatriots had perished, everyone's heart was filled with grief and indignation.
他用悲愤的笔触写下了这首控诉战争的诗。
Anh ấy đã viết nên bài thơ tố cáo chiến tranh này bằng những nét bút tràn đầy bi phẫn.
With strokes of grief and indignation, he wrote this poem denouncing war.
面对敌人的欺压,百姓们化悲愤为力量。
Đối mặt với sự áp bức của kẻ thù, người dân đã biến căm phẫn đau thương thành sức mạnh.
Faced with the enemy's oppression, the common people turned their grief and indignation into strength.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây