悲苦
—
Gợi nhớ
Từ "悲苦" (bēi kǔ) mang nghĩa "nỗi buồn", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悲苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nỗi buồn
Ví dụ (3)
这部电影展现了底层人民悲苦的一生。
Bộ phim này đã thể hiện cuộc đời sầu khổ của những người dân ở tầng lớp đáy xã hội.
This movie portrays the sorrowful and bitter lives of people at the bottom of society.
奶奶脸上写满了岁月的沧桑与悲苦。
Trên khuôn mặt bà ngoại viết đầy những thăng trầm và sầu khổ của năm tháng.
Grandma's face is etched with the vicissitudes and sorrows of the years.
倾诉可以减轻你内心的悲苦。
Thổ lộ tâm sự có thể làm giảm nhẹ nỗi sầu khổ trong lòng bạn.
Pouring your heart out can ease the sorrow and bitterness inside you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây