悲哀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "悲哀" (bēi'āi) mang nghĩa "buồn thương, đau buồn", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 哀 (āi - ai): "Buồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 悲哀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:bi ai, đau buồn, bi thảm, đáng thương, thảm hại, nỗi bi ai.
Ví dụ (5)
连自己的梦想都没有,这真是一种悲哀。
Đến ước mơ của mình cũng không có, đây quả là một nỗi bi ai (thảm hại).
Not even having a dream of your own is truly sad.
她脸上的神情显得十分悲哀。
Vẻ mặt của cô ấy lộ rõ vẻ đau buồn (bi thương).
The expression on her face looked deeply sorrowful.
最大的悲哀莫过于心死。
Nỗi bi ai lớn nhất không gì bằng tâm đã chết (hết hy vọng).
The greatest sorrow is a dead heart.
这不仅是他个人的悲剧,也是整个社会的悲哀。
Đây không chỉ là bi kịch của cá nhân anh ấy, mà còn là nỗi bi ai của cả xã hội.
This is not only his personal tragedy, but also a sorrow for society as a whole.
他在笑,但我却感到了深深的悲哀。
Anh ấy đang cười, nhưng tôi lại cảm nhận được nỗi bi thương sâu sắc.
He was smiling, but I felt a deep sadness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây