ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哀嚎
āiháo
Than khóc thảm thiết / Kêu gào
Hán việt: ai hào
—

Gợi nhớ

Từ "哀嚎" (āiháo) mang nghĩa "Than khóc thảm thiết / Kêu gào", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 嚎 (háo - hào): "gào khóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 嚎: Mở rộng miệng (口) bật ra tiếng kêu gào dữ dội (豪) vang vọng giữa đêm khuya là tiếng gào thét, than khóc thảm thiết (嚎).

Thành phần cấu tạo

哀嚎
āiháo
Than khóc thảm thiết / Kêu gào
哀
āi • ai
Buồn
衣
Bộ Y
Áo (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
嚎
háo • hào
gào khóc
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
豪
Chữ Hào
To lớn, mãnh liệt / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
Động từ nội động
Nghĩa:Than khóc thảm thiết / Kêu gào
Ví dụ (3)
shòushāng受伤de的yěshòu野兽zài在sēnlín森林lǐ里fāchū发出tòngkǔ痛苦de的āiháo哀嚎。
Con thú bị thương rú lên những tiếng kêu đau đớn trong rừng.
The injured beast let out painful howls in the forest.
fèixū废墟xià下chuánlái传来nànmín难民men们qiújiù求救de的āiháo哀嚎。
Dưới đống đổ nát truyền ra tiếng khóc lóc cầu cứu thảm thiết của những người tị nạn.
Pitiful cries for help from the victims came from beneath the rubble.
kuángfēng狂风xiàng像shòushāng受伤de的láng狼yíyàng一样zài在chuāngwài窗外āiháo哀嚎。
Cơn gió gào rít ngoài cửa sổ như tiếng sói bị thương hú lên.
The fierce wind howled outside the window like a wounded wolf.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây