哀嚎
—
Gợi nhớ
Từ "哀嚎" (āiháo) mang nghĩa "Than khóc thảm thiết / Kêu gào", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 嚎 (háo - hào): "gào khóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 嚎: Mở rộng miệng (口) bật ra tiếng kêu gào dữ dội (豪) vang vọng giữa đêm khuya là tiếng gào thét, than khóc thảm thiết (嚎).
Thành phần cấu tạo
哀嚎
Than khóc thảm thiết / Kêu gào
哀
衣
Bộ Y
Áo (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
嚎
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
豪
Chữ Hào
To lớn, mãnh liệt / âm đọc
Phân tích từ 哀嚎
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ nội động
Nghĩa:Than khóc thảm thiết / Kêu gào
Ví dụ (3)
受伤的野兽在森林里发出痛苦的哀嚎。
Con thú bị thương rú lên những tiếng kêu đau đớn trong rừng.
The injured beast let out painful howls in the forest.
废墟下传来难民们求救的哀嚎。
Dưới đống đổ nát truyền ra tiếng khóc lóc cầu cứu thảm thiết của những người tị nạn.
Pitiful cries for help from the victims came from beneath the rubble.
狂风像受伤的狼一样在窗外哀嚎。
Cơn gió gào rít ngoài cửa sổ như tiếng sói bị thương hú lên.
The fierce wind howled outside the window like a wounded wolf.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây