哀悼
—
Gợi nhớ
Từ "哀悼" (āidào) mang nghĩa "thương tiếc, tưởng niệm, chia buồn", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 悼 (dào - điệu): "thương tiếc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 悼: Trái tim (忄) hướng về hình bóng cao cả (卓) của người đã khuất với niềm thương tiếc, đau buồn khôn nguôi (悼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哀悼
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thương tiếc, tưởng niệm, chia buồn
Ví dụ (3)
全国人民深切哀悼在地震中遇难的同胞。
Nhân dân cả nước thương tiếc sâu sắc những đồng bào tử nạn trong trận động đất.
People across the country deeply mourned their fellow citizens who perished in the earthquake.
我们向他的家属表示最诚挚的哀悼。
Chúng tôi gửi lời chia buồn chân thành nhất tới gia quyến của ông ấy.
We express our sincerest condolences to his family.
学校举行了默哀仪式,哀悼去世的老校长。
Nhà trường đã tổ chức nghi thức mặc niệm để tưởng nhớ vị hiệu trưởng quá cố.
The school held a moment of silence to mourn the late former principal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây