ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哀愁
āichóu
Lòng buồn thương / Nỗi sầu muộn
Hán việt: ai sầu
—

Gợi nhớ

Từ "哀愁" (āichóu) mang nghĩa "Lòng buồn thương / Nỗi sầu muộn", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 愁 (chóu - sầu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁).

Thành phần cấu tạo

哀愁
āichóu
Lòng buồn thương / Nỗi sầu muộn
哀
āi • ai
Buồn
衣
Bộ Y
Áo (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
愁
chóu • sầu
lo lắng
秋
Thu
Thu / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lòng buồn thương / Nỗi sầu muộn
Ví dụ (3)
zhè这shǒu首qǔzi曲子chōngmǎn充满le了yóuzi游子de的āichóu哀愁。
Bản nhạc này tràn ngập nỗi sầu muộn của người con xa xứ.
This piece of music is filled with the sorrow of a wandering traveler.
tā她de的yǎnshén眼神lǐ里tòulù透露chū出yìsī一丝dàndàn淡淡de的āichóu哀愁。
Ánh mắt cô ấy lộ ra một nét sầu muộn phảng phất.
Her eyes revealed a faint trace of melancholy.
suìyuè岁月mǒ抹bùpíng不平tā他xīnzhōng心中nà那fèn份shēncáng深藏de的āichóu哀愁。
Năm tháng không thể xóa nhòa nỗi buồn thương chôn giấu sâu trong lòng ông.
The passage of time could not erase the deep-seated sorrow in his heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây