哀愁
—
Gợi nhớ
Từ "哀愁" (āichóu) mang nghĩa "Lòng buồn thương / Nỗi sầu muộn", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 愁 (chóu - sầu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哀愁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lòng buồn thương / Nỗi sầu muộn
Ví dụ (3)
这首曲子充满了游子的哀愁。
Bản nhạc này tràn ngập nỗi sầu muộn của người con xa xứ.
This piece of music is filled with the sorrow of a wandering traveler.
她的眼神里透露出一丝淡淡的哀愁。
Ánh mắt cô ấy lộ ra một nét sầu muộn phảng phất.
Her eyes revealed a faint trace of melancholy.
岁月抹不平他心中那份深藏的哀愁。
Năm tháng không thể xóa nhòa nỗi buồn thương chôn giấu sâu trong lòng ông.
The passage of time could not erase the deep-seated sorrow in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây