哀号
—
Gợi nhớ
Từ "哀号" (āiháo) mang nghĩa "Kêu gào thảm thiết / Than vãn", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哀号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ nội động
Nghĩa:Kêu gào thảm thiết / Than vãn
Ví dụ (3)
失去亲人的人们在灾区绝望地哀号。
Những người mất đi người thân khóc gào tuyệt vọng trong vùng thiên tai.
People who had lost their loved ones wailed in despair in the disaster area.
寒风在空旷的街道上肆虐哀号。
Gió lạnh rít lên từng hồi thảm thiết trên đường phố hoang vắng.
The cold wind raged and howled through the empty streets.
动物在受虐待时发出凄惨的哀号。
Con vật phát ra tiếng kêu thảm thương khi bị ngược đãi.
Animals let out miserable cries when being abused.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây