ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哀痛
āitòng
Đau buồn khôn xiết
Hán việt: ai thống
—

Gợi nhớ

Từ "哀痛" (āitòng) mang nghĩa "Đau buồn khôn xiết", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).

Thành phần cấu tạo

哀痛
āitòng
Đau buồn khôn xiết
哀
āi • ai
Buồn
衣
Bộ Y
Áo (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
痛
tòng • thống
đau đớn
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Đau buồn khôn xiết
Ví dụ (3)
miànduì面对érzi儿子de的búxìng不幸lí离shì世,mǔqīn母亲gǎndào感到wúbǐ无比āitòng哀痛。
Trước sự ra đi đột ngột của con trai, người mẹ cảm thấy vô cùng đau đớn.
Faced with her son's tragic passing, the mother felt immense grief.
zhè这shì是yí一gè个lìngrén令人āitòng哀痛de的xiāoxi消息。
Đây quả là một tin tức khiến lòng người đau xót.
This is a heartbreaking piece of news.
tā他de的tūrán突然líqù离去gěi给jiārén家人dàilái带来le了jùdà巨大de的āitòng哀痛。
Sự ra đi đột ngột của anh ấy mang lại nỗi đau buồn to lớn cho gia đình.
His sudden departure brought tremendous grief to his family.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây