哀痛
—
Gợi nhớ
Từ "哀痛" (āitòng) mang nghĩa "Đau buồn khôn xiết", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哀痛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Đau buồn khôn xiết
Ví dụ (3)
面对儿子的不幸离世,母亲感到无比哀痛。
Trước sự ra đi đột ngột của con trai, người mẹ cảm thấy vô cùng đau đớn.
Faced with her son's tragic passing, the mother felt immense grief.
这是一个令人哀痛的消息。
Đây quả là một tin tức khiến lòng người đau xót.
This is a heartbreaking piece of news.
他的突然离去给家人带来了巨大的哀痛。
Sự ra đi đột ngột của anh ấy mang lại nỗi đau buồn to lớn cho gia đình.
His sudden departure brought tremendous grief to his family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây