愁苦
—
Gợi nhớ
Từ "愁苦" (chóu kǔ) mang nghĩa "Buồn khổ, sầu não, đầy lo âu", kết hợp bởi 愁 (chóu - sầu): "lo lắng" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 愁苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Buồn khổ, sầu não, đầy lo âu
Ví dụ (3)
他的脸上写满了愁苦的表情。
Trên gương mặt của anh ấy tràn ngập vẻ sầu khổ.
His face was filled with a distressed expression.
连日来的不幸遭遇让她倍感愁苦。
Những biến cố không may xảy ra liên tiếp những ngày qua khiến cô ấy thêm phần sầu khổ.
Days of unfortunate experiences made her feel even more sorrowful and distressed.
看着地里干枯的庄稼,农民们心中万分愁苦。
Nhìn những ruộng hoa màu khô héo trên đất, trong lòng người nông dân muôn vàn sầu khổ.
Looking at the withered crops in the fields, the farmers felt deeply distressed at heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây