ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
愁苦
chóu kǔ
Buồn khổ, sầu não, đầy lo âu
Hán việt: sầu khổ
—

Gợi nhớ

Từ "愁苦" (chóu kǔ) mang nghĩa "Buồn khổ, sầu não, đầy lo âu", kết hợp bởi 愁 (chóu - sầu): "lo lắng" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).

Thành phần cấu tạo

愁苦
chóu kǔ
Buồn khổ, sầu não, đầy lo âu
愁
chóu • sầu
lo lắng
秋
Thu
Thu / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Buồn khổ, sầu não, đầy lo âu
Ví dụ (3)
tā他de的liǎn脸shàng上xiě写mǎn满le了chóukǔ愁苦de的biǎoqíng表情。
Trên gương mặt của anh ấy tràn ngập vẻ sầu khổ.
His face was filled with a distressed expression.
liánrìlái连日来de的búxìng不幸zāoyù遭遇ràng让tā她bèigǎn倍感chóukǔ愁苦。
Những biến cố không may xảy ra liên tiếp những ngày qua khiến cô ấy thêm phần sầu khổ.
Days of unfortunate experiences made her feel even more sorrowful and distressed.
kàn看zhe着dìlǐ地里gānkū干枯de的zhuāngjia庄稼,nóngmín农民men们xīnzhōng心中wànfēn万分chóukǔ愁苦。
Nhìn những ruộng hoa màu khô héo trên đất, trong lòng người nông dân muôn vàn sầu khổ.
Looking at the withered crops in the fields, the farmers felt deeply distressed at heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây