ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悼念
dàoniàn
tưởng niệm, thương tiếc người đã mất
Hán việt: điệu niệm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "悼念" (dàoniàn) nghĩa là "tưởng niệm, thương tiếc người đã mất", ghép bởi: 悼 (dào): thương tiếc + 念 (niàn): đọc thành tiếng.

Thành phần cấu tạo

悼念
dàoniàn
tưởng niệm, thương tiếc người đã mất
忄
卓
今
心

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tưởng niệm, thương tiếc người đã mất
Ví dụ (5)
wǒmen我们jǔxíng举行yíshì仪式dàoniàn悼念xiānliè先烈。
Chúng tôi tổ chức buổi lễ để tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ.
We held a ceremony to mourn the martyrs.
quánguó全国rénmín人民shēnqiè深切dàoniàn悼念dìzhèn地震zhōng中de的yùnànzhě遇难者。
Nhân dân cả nước vô cùng thương tiếc những nạn nhân trong trận động đất.
People across the country deeply mourned those who lost their lives in the earthquake.
tā他xiě写le了yì一shǒu首shī诗lái来dàoniàn悼念qùshì去世de的péngyou朋友。
Anh ấy đã viết một bài thơ để tưởng niệm người bạn đã khuất.
He wrote a poem in memory of his deceased friend.
xuéxiào学校zǔzhī组织huódòng活动dàoniàn悼念zhè这wèi位zhùmíng著名de的kēxuéjiā科学家。
Trường học tổ chức hoạt động để tưởng nhớ vị nhà khoa học nổi tiếng này.
The school organized an event to commemorate this famous scientist.
dàjiā大家dài带zhe着xiānhuā鲜花lái来dàoniàn悼念jìng'ài敬爱de的lǎo老xiàozhǎng校长。
Mọi người mang theo hoa tươi đến để tưởng nhớ vị hiệu trưởng già kính yêu.
Everyone brought flowers to mourn the beloved former principal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây