念
ノ丶丶フ丶フ丶丶
8
个
HSK 1-2
Động từ
Gợi nhớ
Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念).
Thành phần cấu tạo
念
đọc thành tiếng, đọc
今
Kim
Bây giờ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đọc (thành tiếng), phát âm, đọc to.
Ví dụ (5)
请你念一下这个句子。
Mời bạn đọc (to) câu này một chút.
Please read this sentence aloud.
跟我念:葡萄。
Đọc theo tôi: Pútáo (Nho).
Repeat after me: "grape."
这个字怎么念?
Chữ này đọc như thế nào?
How do you pronounce this character?
他念书念得很大声。
Cậu ấy đọc sách rất to.
He reads aloud in a very loud voice.
不要念错声调。
Đừng đọc sai thanh điệu.
Don't get the tones wrong.
2
động từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:học, đi học (thường dùng trong khẩu ngữ: học đại học, học lớp mấy).
Ví dụ (4)
他在美国念大学。
Anh ấy đang học đại học ở Mỹ.
He is attending university in the United States.
你儿子念几年级了?
Con trai bạn học lớp mấy rồi?
What grade is your son in now?
他念过几年书。
Anh ấy từng đi học vài năm (có biết chữ).
He went to school for several years.
我想继续念研究生。
Tôi muốn tiếp tục học cao học (nghiên cứu sinh).
I want to continue on to graduate school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây