纪念
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "纪念" (jìniàn) mang nghĩa "kỷ niệm", kết hợp bởi 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 念 (niàn - niệm): "đọc thành tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 念: Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纪念
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:kỷ niệm, tưởng nhớ, tưởng niệm.
Ví dụ (4)
我们举行活动纪念这位伟大的作家。
Chúng tôi tổ chức hoạt động để tưởng nhớ nhà văn vĩ đại này.
We are holding an event to commemorate this great writer.
这是为了纪念两国建交五十周年。
Đây là để kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
This is to commemorate the 50th anniversary of diplomatic relations between the two countries.
我们要永远纪念那些英雄。
Chúng ta phải mãi mãi tưởng nhớ những người anh hùng đó.
We should always remember those heroes.
这张照片值得纪念。
Bức ảnh này rất đáng để làm kỷ niệm.
This photo is worth keeping as a memento.
2
danh từ
Nghĩa:kỷ niệm, đồ lưu niệm, sự tưởng nhớ.
Ví dụ (4)
这只钢笔是我爷爷留给我的纪念。
Cây bút máy này là vật kỷ niệm ông nội để lại cho tôi.
This pen is a keepsake left to me by my grandfather.
我去旅游买了很多纪念品。
Tôi đi du lịch đã mua rất nhiều đồ lưu niệm.
I bought a lot of souvenirs while traveling.
明天是我们的结婚纪念日。
Ngày mai là ngày kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.
Tomorrow is our wedding anniversary.
发行一套纪念邮票。
Phát hành một bộ tem kỷ niệm.
Issue a set of commemorative stamps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây