纪念章
—
Gợi nhớ
Từ "纪念章" (jìniànzhāng) nghĩa là "Huy hiệu kỷ niệm", ghép bởi: 纪 (jì): kỷ luật + 念 (niàn): đọc thành tiếng + 章 (zhāng): Chương.
Thành phần cấu tạo
纪念章
Huy hiệu kỷ niệm
纟
己
今
心
音
十
Phân tích từ 纪念章
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Huy hiệu kỷ niệm
Ví dụ (3)
每成功登上华山的一个主峰,游客都可以购买一枚刻字纪念章。
Mỗi khi chinh phục thành công một đỉnh núi chính của Hoa Sơn, du khách đều có thể mua một chiếc huy hiệu kỷ niệm khắc chữ.
Every time tourists successfully summit one of Mount Hua's main peaks, they can purchase an engraved commemorative medal.
这枚北京奥运会的金属纪念章非常有收藏价值,现在很难买到了。
Chiếc huy hiệu kỷ niệm bằng kim loại của Thế vận hội Olympic Bắc Kinh này rất có giá trị sưu tầm, hiện nay rất khó mua được.
This metal commemorative badge from the Beijing Olympics has great collectible value and is very hard to buy now.
他在景区的自动压币机上自助制作了一枚印有大熊猫图案的纪念章。
Anh ấy đã tự dập một chiếc đồng xu kỷ niệm có in họa tiết gấu trúc tại máy dập xu tự động của khu du lịch.
He made a commemorative coin stamped with a giant panda design by himself on the automated coin-pressing machine at the scenic spot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây