纪念馆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纪念馆" (jìniànguǎn) mang nghĩa "nhà tưởng niệm, bảo tàng kỷ niệm", kết hợp bởi 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 念 (niàn - niệm): "đọc thành tiếng" + 馆 (guǎn - quán): "quán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 念: Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念). • Chữ 馆: Nơi cung cấp thức ăn (饣) và chỗ nghỉ ngơi cho các quan khách (官) dừng chân trên đường chính là hội quán, nhà hàng (馆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纪念馆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà tưởng niệm, bảo tàng kỷ niệm
Ví dụ (5)
我们计划明天去参观鲁迅纪念馆。
Chúng tôi dự định ngày mai đi tham quan nhà tưởng niệm Lỗ Tấn.
We plan to visit the Lu Xun Memorial Hall tomorrow.
这座纪念馆是为了缅怀牺牲的英雄而建的。
Nhà tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ những anh hùng đã hy sinh.
This memorial hall was built to commemorate the heroes who sacrificed their lives.
纪念馆里陈列着许多珍贵的历史文物。
Trong nhà tưởng niệm trưng bày rất nhiều di vật lịch sử quý giá.
Many precious historical artifacts are displayed in the memorial hall.
许多游客来到纪念馆献上鲜花。
Rất nhiều du khách đến nhà tưởng niệm để dâng hoa tươi.
Many visitors come to the memorial hall to lay flowers.
这家纪念馆的门票是完全免费的。
Vé vào cửa của nhà tưởng niệm này là hoàn toàn miễn phí.
Admission to this memorial hall is completely free.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây