纪念碑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纪念碑" (jìniànbēi) mang nghĩa "đài tưởng niệm, bia kỷ niệm", kết hợp bởi 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 念 (niàn - niệm): "đọc thành tiếng" + 碑 (bēi - bi): "bia đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 念: Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念). • Chữ 碑: Phiến đá cứng (石) được dựng trên bệ thấp sát đất (卑) khắc ghi công đức người xưa chính là tấm bia đá, bia kỷ niệm (碑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đài tưởng niệm, bia kỷ niệm
Ví dụ (5)
广场中央有一座高大的纪念碑。
Ở giữa quảng trường có một đài tưởng niệm cao lớn.
There is a tall monument in the center of the square.
人们在纪念碑前献上了鲜花。
Mọi người đã dâng hoa tươi trước đài tưởng niệm.
People laid flowers in front of the monument.
这座纪念碑是为了纪念那些在战争中牺牲的士兵。
Đài tưởng niệm này được lập ra để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.
This monument was erected in memory of the soldiers who died in the war.
我们每年都会去参观人民英雄纪念碑。
Mỗi năm chúng tôi đều đến tham quan Đài tưởng niệm Anh hùng Nhân dân.
We visit the Monument to the People's Heroes every year.
纪念碑上刻着英雄们的名字。
Trên bia kỷ niệm có khắc tên của các vị anh hùng.
The names of the heroes are engraved on the monument.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây