纪录
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "纪录" (jìlù) mang nghĩa "kỷ lục", kết hợp bởi 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纪录
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỷ lục (thành tích cao nhất), phim tài liệu.
Ví dụ (5)
他打破了世界游泳纪录。
Anh ấy đã phá vỡ kỷ lục bơi lội thế giới.
He broke the world swimming record.
我们要努力创造新的销售纪录。
Chúng ta phải nỗ lực thiết lập kỷ lục doanh số mới.
We should strive to set a new sales record.
这是该项比赛的历史最好纪录。
Đây là kỷ lục tốt nhất trong lịch sử của giải đấu này.
This is the best record in the history of the event.
昨晚我看了一部关于动物的纪录片。
Tối qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu về động vật.
Last night I watched a documentary about animals.
这项吉尼斯世界纪录至今无人能破。
Kỷ lục Guinness thế giới này đến nay vẫn chưa ai phá được.
No one has been able to break this Guinness World Record so far.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây