纪录片
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纪录片" (jìlùpiān) mang nghĩa "phim tài liệu", kết hợp bởi 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 录 (lù - lục): "ghi chép" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phim tài liệu
Ví dụ (5)
我周末喜欢在家看自然纪录片。
Cuối tuần tôi thích ở nhà xem phim tài liệu về thiên nhiên.
I like watching nature documentaries at home on weekends.
这部纪录片是由一位著名导演拍摄的。
Bộ phim tài liệu này do một đạo diễn nổi tiếng quay.
This documentary was filmed by a famous director.
这部关于环保的纪录片非常有教育意义。
Bộ phim tài liệu về bảo vệ môi trường này vô cùng có ý nghĩa giáo dục.
This documentary about environmental protection is very educational.
历史纪录片能帮助我们更好地了解过去。
Phim tài liệu lịch sử có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ.
Historical documentaries can help us better understand the past.
你能给我推荐几部好看的纪录片吗?
Bạn có thể giới thiệu cho tôi vài bộ phim tài liệu hay được không?
Can you recommend some good documentaries to me?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây