ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悬念
xuánniàn
điều gây hồi hộp, kịch tính, điều chưa biết gây tò mò, mối lo, sự lo lắng về người ở xa.
Hán việt: huyền niệm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "悬念" (xuánniàn) nghĩa là "điều gây hồi hộp, điều còn bỏ ngỏ", ghép bởi: 悬 (xuán): Treo lơ lửng + 念 (niàn): đọc thành tiếng.

Thành phần cấu tạo

悬念
xuánniàn
điều gây hồi hộp, điều còn bỏ ngỏ
县
心
今

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:điều gây hồi hộp, kịch tính, điều chưa biết gây tò mò, mối lo, sự lo lắng về người ở xa.
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影de的jiéjú结局liúxià留下le了hěn很dà大de的xuánniàn悬念。
Kết thúc của bộ phim này đã để lại sự tò mò (kịch tính, bí ẩn) rất lớn.
The ending of this film leaves a great deal of suspense.
bǐsài比赛hái还yǒu有zuìhòu最后yì一fēnzhōng分钟,shèngfù胜负réng仍yǒu有xuánniàn悬念。
Trận đấu còn một phút cuối cùng, thắng thua vẫn còn là ẩn số (kịch tính).
There is only one minute left in the game, and the outcome is still in suspense.
wèile为了zhìzào制造xuánniàn悬念,zuòzhě作者gùyì故意yǐnmán隐瞒le了xiōngshǒu凶手de的shēnfèn身份。
Để tạo sự hồi hộp, tác giả cố ý giấu kín thân phận của hung thủ.
To create suspense, the author deliberately concealed the murderer's identity.
zhè这shì是yí一bù部chōngmǎn充满xuánniàn悬念de的zhēntànxiǎoshuō侦探小说。
Đây là một cuốn tiểu thuyết trinh thám đầy kịch tính.
This is a suspense-filled detective novel.
dàjiā大家píng屏zhù住hūxī呼吸,děngdài等待zhe着xuánniàn悬念jiēxiǎo揭晓de的nà那yí一kè刻。
Mọi người nín thở, chờ đợi khoảnh khắc bí mật (điều hồi hộp) được hé lộ.
Everyone held their breath, waiting for the moment when the suspense would be revealed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây