悬念
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "悬念" (xuánniàn) nghĩa là "điều gây hồi hộp, điều còn bỏ ngỏ", ghép bởi: 悬 (xuán): Treo lơ lửng + 念 (niàn): đọc thành tiếng.
Thành phần cấu tạo
悬念
điều gây hồi hộp, điều còn bỏ ngỏ
县
心
今
Hình ảnh:

Phân tích từ 悬念
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điều gây hồi hộp, kịch tính, điều chưa biết gây tò mò, mối lo, sự lo lắng về người ở xa.
Ví dụ (5)
这部电影的结局留下了很大的悬念。
Kết thúc của bộ phim này đã để lại sự tò mò (kịch tính, bí ẩn) rất lớn.
The ending of this film leaves a great deal of suspense.
比赛还有最后一分钟,胜负仍有悬念。
Trận đấu còn một phút cuối cùng, thắng thua vẫn còn là ẩn số (kịch tính).
There is only one minute left in the game, and the outcome is still in suspense.
为了制造悬念,作者故意隐瞒了凶手的身份。
Để tạo sự hồi hộp, tác giả cố ý giấu kín thân phận của hung thủ.
To create suspense, the author deliberately concealed the murderer's identity.
这是一部充满悬念的侦探小说。
Đây là một cuốn tiểu thuyết trinh thám đầy kịch tính.
This is a suspense-filled detective novel.
大家屏住呼吸,等待着悬念揭晓的那一刻。
Mọi người nín thở, chờ đợi khoảnh khắc bí mật (điều hồi hộp) được hé lộ.
Everyone held their breath, waiting for the moment when the suspense would be revealed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây