悬崖峭壁
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "悬崖峭壁" (xuányáqiàobì) mang nghĩa "vách đá cheo leo", kết hợp bởi 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 崖 (yá - nhai): "vách đá" + 峭 (qiào - tiễu): "dốc đứng" + 壁 (bì - bích): "Bức tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 崖: Trên ngọn núi cao (山) có những tầng đất đá dựng đứng chồng chất lên nhau (厓), tạo thành bờ vực và vách đá cheo leo (崖). • Chữ 峭: Sườn núi (山) dựng đứng thẳng tắp giống như (肖) bức tường thành cao vút, tạo nên vách đá cheo leo, hiểm trở (峭). • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (noun)
Nghĩa:vách đá cheo leo, vách núi dựng đứng, địa hình hiểm trở.
Ví dụ (5)
这种珍贵的药草只生长在悬崖峭壁上。
Loại thảo dược quý hiếm này chỉ mọc trên những vách đá cheo leo.
This precious medicinal herb grows only on steep cliffs.
那座古老的寺庙建在悬崖峭壁之间。
Ngôi chùa cổ kính đó được xây dựng giữa những vách núi dựng đứng.
That ancient temple was built among steep cliffs.
登山者们勇敢地攀登着悬崖峭壁。
Những người leo núi dũng cảm đang leo lên vách đá hiểm trở.
The climbers bravely scaled the steep cliffs.
这里到处是悬崖峭壁,修路非常困难。
Nơi đây đâu đâu cũng là vách núi dựng đứng, việc làm đường vô cùng khó khăn.
The area is full of steep cliffs, making road construction extremely difficult.
山羊竟然能在悬崖峭壁上行走自如。
Loài dê núi lại có thể đi lại tự do trên những vách đá cheo leo.
Goats can actually walk freely on steep cliffs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây