悬垂
—
Gợi nhớ
Từ "悬垂" (xuán chuí) mang nghĩa "Treo lơ lửng, rủ xuống", kết hợp bởi 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悬垂
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Treo lơ lửng, rủ xuống
Ví dụ (3)
窗户上悬垂着蓝色的天鹅绒窗帘。
Trên cửa sổ treo rủ xuống những tấm rèm bằng nhung màu xanh lam.
Blue velvet curtains hung down over the windows.
溶洞顶端悬垂着形态各异的钟乳石。
Trên đỉnh hang động đá vôi treo lơ lửng những khối thạch nhũ với đủ loại hình thù kỳ dị.
Stalactites of various shapes hang down from the top of the karst cave.
瀑布从悬垂的峭壁上飞泻而下,声势浩大。
Thác nước từ vách đá cheo leo đổ ập xuống, âm thanh gầm vang dữ dội.
The waterfall cascades down from the overhanging cliff with tremendous momentum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây