ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悬垂性
xuánchuíxìng
Độ rủ của vải / Drape
Hán việt: huyền thùy tính
—

Gợi nhớ

Từ "悬垂性" (xuánchuíxìng) mang nghĩa "Độ rủ của vải / Drape", kết hợp bởi 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

悬垂性
xuánchuíxìng
Độ rủ của vải / Drape
悬
xuán • huyền
Treo lơ lửng
县
Chữ Huyện
Vật buộc dây treo cao (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi niềm lo lắng (phía dưới)
垂
chuí • thùy
Treo lơ lửng
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Độ rủ của vải / Drape
Ví dụ (3)
xuěfǎng雪纺miànliào面料yīn因qí其liánghǎo良好de的xuánchuíxìng悬垂性ér而cháng常yòngyú用于zhìzuò制作liányīqún连衣裙。
Vải voan (chiffon) thường được dùng để may váy liền thân nhờ độ rủ rất tốt.
Chiffon fabric is commonly used to make dresses because of its excellent drape.
wǒmen我们yòng用xuánchuíxìng悬垂性cèshìyí测试仪lái来liànghuà量化miànliào面料de的xuánchuí悬垂xìshù系数。
Chúng tôi sử dụng máy đo độ rủ vải để định lượng hệ số rủ của vải.
We use a drape tester to quantify the drape coefficient of the fabric.
miànliào面料de的kèzhòng克重hé和jīngwěi经纬mìdù密度huì会zhíjiē直接yǐngxiǎng影响qí其xuánchuíxìng悬垂性。
Định lượng (GSM) và mật độ sợi dọc ngang của vải ảnh hưởng trực tiếp đến độ rủ của nó.
The weight and warp-weft density of a fabric directly affect its drape.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây