悬垂性
—
Gợi nhớ
Từ "悬垂性" (xuánchuíxìng) mang nghĩa "Độ rủ của vải / Drape", kết hợp bởi 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ rủ của vải / Drape
Ví dụ (3)
雪纺面料因其良好的悬垂性而常用于制作连衣裙。
Vải voan (chiffon) thường được dùng để may váy liền thân nhờ độ rủ rất tốt.
Chiffon fabric is commonly used to make dresses because of its excellent drape.
我们用悬垂性测试仪来量化面料的悬垂系数。
Chúng tôi sử dụng máy đo độ rủ vải để định lượng hệ số rủ của vải.
We use a drape tester to quantify the drape coefficient of the fabric.
面料的克重和经纬密度会直接影响其悬垂性。
Định lượng (GSM) và mật độ sợi dọc ngang của vải ảnh hưởng trực tiếp đến độ rủ của nó.
The weight and warp-weft density of a fabric directly affect its drape.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây