悬殊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "悬殊" (xuánshū) mang nghĩa "chênh lệch rất lớn, cách biệt xa", kết hợp bởi 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 殊 (shū - thù): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 殊: Chặt đứt (歹) thân cây gỗ lõi đỏ (朱) quý hiếm, tạo nên dấu ấn khác biệt và đặc biệt hoàn toàn (殊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 悬殊
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chênh lệch rất lớn, cách biệt xa
Ví dụ (5)
这两支球队的实力过于悬殊。
Thực lực của hai đội bóng này chênh lệch quá lớn.
The gap in strength between these two teams is far too great.
这个国家的贫富差距十分悬殊。
Khoảng cách giàu nghèo ở quốc gia này vô cùng cách biệt.
There is a huge gap between the rich and the poor in this country.
比赛以悬殊的比分结束了。
Trận đấu đã kết thúc với tỉ số chênh lệch rất lớn.
The match ended with a lopsided score.
敌我双方兵力悬殊,不能硬拼。
Binh lực của địch và ta chênh lệch rất xa, không thể đánh liều mạng.
The enemy greatly outnumbers us, so we cannot fight head-on.
他们俩虽然年龄悬殊,却成了好朋友。
Hai người họ tuy tuổi tác cách biệt xa nhưng lại trở thành bạn tốt.
Although there is a big age difference between them, they became good friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây