ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悬殊
xuánshū
chênh lệch rất lớn, cách biệt xa
Hán việt: huyền thù
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "悬殊" (xuánshū) mang nghĩa "chênh lệch rất lớn, cách biệt xa", kết hợp bởi 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 殊 (shū - thù): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 殊: Chặt đứt (歹) thân cây gỗ lõi đỏ (朱) quý hiếm, tạo nên dấu ấn khác biệt và đặc biệt hoàn toàn (殊).

Thành phần cấu tạo

悬殊
xuánshū
chênh lệch rất lớn, cách biệt xa
悬
xuán • huyền
Treo lơ lửng
县
Chữ Huyện
Vật buộc dây treo cao (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi niềm lo lắng (phía dưới)
殊
shū • thù
Khác biệt
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
朱
Chu
Đỏ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chênh lệch rất lớn, cách biệt xa
Ví dụ (5)
zhè这liǎng两zhī支qiúduì球队de的shílì实力guòyú过于xuánshū悬殊。
Thực lực của hai đội bóng này chênh lệch quá lớn.
The gap in strength between these two teams is far too great.
zhè这gè个guójiā国家de的pínfùchājù贫富差距shífēn十分xuánshū悬殊。
Khoảng cách giàu nghèo ở quốc gia này vô cùng cách biệt.
There is a huge gap between the rich and the poor in this country.
bǐsài比赛yǐ以xuánshū悬殊de的bǐfēn比分jiéshù结束le了。
Trận đấu đã kết thúc với tỉ số chênh lệch rất lớn.
The match ended with a lopsided score.
dí敌wǒ我shuāngfāng双方bīnglì兵力xuánshū悬殊,bù不néng能yìng硬pīn拼。
Binh lực của địch và ta chênh lệch rất xa, không thể đánh liều mạng.
The enemy greatly outnumbers us, so we cannot fight head-on.
tāmen他们liǎ俩suīrán虽然niánlíng年龄xuánshū悬殊,què却chéng成le了hǎo好péngyou朋友。
Hai người họ tuy tuổi tác cách biệt xa nhưng lại trở thành bạn tốt.
Although there is a big age difference between them, they became good friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây