殊不知
—
Gợi nhớ
Từ "殊不知" (shū bù zhī) mang nghĩa "nào ngờ, đâu biết rằng", kết hợp bởi 殊 (shū - thù): "Khác biệt" + 不 (bù - bất): "không" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 殊: Chặt đứt (歹) thân cây gỗ lõi đỏ (朱) quý hiếm, tạo nên dấu ấn khác biệt và đặc biệt hoàn toàn (殊). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 殊不知
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:nào ngờ, đâu biết rằng
Ví dụ (3)
他以为自己做得天衣无缝,殊不知早已被看穿了。
Anh ta cứ nghĩ mình làm rất hoàn hảo, nào ngờ đã sớm bị nhìn thấu.
He thought he had done it flawlessly, little knowing that he had already been seen through long ago.
很多人只顾着挣钱,殊不知健康才是最重要的。
Rất nhiều người chỉ lo kiếm tiền, đâu biết rằng sức khỏe mới là quan trọng nhất.
Many people only focus on making money, little realizing that health is the most important thing.
大家都以为他放弃了,殊不知他一直在暗中努力。
Mọi người đều nghĩ anh ấy đã từ bỏ, nào ngờ anh ấy vẫn luôn âm thầm nỗ lực.
Everyone thought he had given up, little knowing that he had been working hard in secret all along.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây