留念
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "留念" (liúniàn) mang nghĩa "lưu niệm", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 念 (niàn - niệm): "đọc thành tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 念: Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 留念
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:lưu niệm, giữ làm kỷ niệm, vật kỷ niệm.
Ví dụ (5)
毕业前,同学们一起合影留念。
Trước khi tốt nghiệp, các bạn học cùng nhau chụp ảnh lưu niệm.
Before graduation, the classmates took a group photo together as a keepsake.
这本书送给你留念吧。
Cuốn sách này tặng bạn để làm kỷ niệm nhé.
Let me give you this book as a souvenir.
我在这个景点买了一个小工艺品作留念。
Tôi đã mua một món đồ thủ công nhỏ ở điểm tham quan này để làm vật kỷ niệm.
I bought a small handicraft at this scenic spot as a souvenir.
这是我们友谊的见证,请以此留念。
Đây là minh chứng cho tình bạn của chúng ta, xin hãy giữ lấy làm kỷ niệm.
This is a token of our friendship; please keep it as a memento.
请在嘉宾簿上签名留念。
Xin hãy ký tên vào sổ khách mời để lưu niệm.
Please sign the guest book as a memento.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây