留了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "留了" (liú le) mang nghĩa "đã để lại", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã để lại
Ví dụ (3)
老师给我们留了作业。
Giáo viên giao bài tập cho chúng tôi.
The teacher assigned us homework.
他给朋友留了电话号码。
Anh ấy để lại số điện thoại cho bạn.
He left his phone number for his friend.
妈妈给我留了晚饭。
Mẹ để lại bữa tối cho tôi.
Mom saved dinner for me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây