ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
留了
liú le
đã để lại
Hán việt: lưu liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "留了" (liú le) mang nghĩa "đã để lại", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

留了
liú le
đã để lại
留
liú • lưu
Ở lại
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã để lại
Ví dụ (3)
lǎoshī老师gěi给wǒmen我们liú留le了zuòyè作业。
Giáo viên giao bài tập cho chúng tôi.
The teacher assigned us homework.
tā他gěi给péngyou朋友liú留le了diànhuàhàomǎ电话号码。
Anh ấy để lại số điện thoại cho bạn.
He left his phone number for his friend.
māma妈妈gěi给wǒ我liú留le了wǎnfàn晚饭。
Mẹ để lại bữa tối cho tôi.
Mom saved dinner for me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây