信念
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "信念" (xìnniàn) mang nghĩa "niềm tin", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 念 (niàn - niệm): "đọc thành tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 念: Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 信念
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:niềm tin, đức tin, lòng tin kiên định, lý tưởng.
Ví dụ (5)
我们要坚定必胜的信念。
Chúng ta phải kiên định niềm tin tất thắng.
We must strengthen our conviction that victory is certain.
正是这种信念支撑他度过了最艰难的日子。
Chính niềm tin này đã chống đỡ giúp anh ấy vượt qua những ngày tháng gian khổ nhất.
It was precisely this conviction that sustained him through the hardest days.
他始终抱有一个信念:只要努力就会成功。
Anh ấy luôn giữ một niềm tin: Chỉ cần nỗ lực thì sẽ thành công.
He always held on to one belief: as long as you work hard, you will succeed.
一个人如果没有信念,就如同行尸走肉。
Một người nếu không có niềm tin (lý tưởng sống) thì cũng giống như cái xác không hồn.
If a person has no beliefs, he is like a walking corpse.
无论遇到什么挫折,都不要放弃信念。
Bất luận gặp phải trắc trở gì cũng đừng từ bỏ niềm tin.
No matter what setbacks you encounter, do not give up your beliefs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây