追悼会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "追悼会" (zhuīdàohuì) nghĩa là "lễ truy điệu", ghép bởi: 追 (zhuī): Đuổi theo + 悼 (dào): thương tiếc + 会 (huì / kuài): có thể.
Thành phần cấu tạo
追悼会
lễ truy điệu
辶
𠂤
忄
卓
人
云
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lễ truy điệu
Ví dụ (5)
明天我们将为他举行追悼会。
Ngày mai chúng tôi sẽ tổ chức lễ truy điệu cho anh ấy.
We will hold a memorial service for him tomorrow.
很多人参加了这位英雄的追悼会。
Rất nhiều người đã tham dự lễ truy điệu của vị anh hùng này.
Many people attended the memorial service for this hero.
追悼会上的气氛非常庄严。
Bầu không khí tại lễ truy điệu vô cùng trang nghiêm.
The atmosphere at the memorial service was very solemn.
他在追悼会上致了感人的悼词。
Ông ấy đã đọc một bài điếu văn cảm động tại lễ truy điệu.
He delivered a moving eulogy at the memorial service.
追悼会将在上午十点开始。
Lễ truy điệu sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng.
The memorial service will begin at ten o’clock in the morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây