ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
追悼会
zhuīdàohuì
lễ truy điệu
Hán việt: truy điệu hội
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "追悼会" (zhuīdàohuì) nghĩa là "lễ truy điệu", ghép bởi: 追 (zhuī): Đuổi theo + 悼 (dào): thương tiếc + 会 (huì / kuài): có thể.

Thành phần cấu tạo

追悼会
zhuīdàohuì
lễ truy điệu
辶
𠂤
忄
卓
人
云

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lễ truy điệu
Ví dụ (5)
míngtiān明天wǒmen我们jiāng将wèi为tā他jǔxíng举行zhuīdàohuì追悼会。
Ngày mai chúng tôi sẽ tổ chức lễ truy điệu cho anh ấy.
We will hold a memorial service for him tomorrow.
hěn很duō多rén人cānjiā参加le了zhè这wèi位yīngxióng英雄de的zhuīdàohuì追悼会。
Rất nhiều người đã tham dự lễ truy điệu của vị anh hùng này.
Many people attended the memorial service for this hero.
zhuīdàohuì追悼会shàng上de的qìfēn气氛fēicháng非常zhuāngyán庄严。
Bầu không khí tại lễ truy điệu vô cùng trang nghiêm.
The atmosphere at the memorial service was very solemn.
tā他zài在zhuīdàohuì追悼会shàng上zhì致le了gǎnrén感人de的dào悼cí词。
Ông ấy đã đọc một bài điếu văn cảm động tại lễ truy điệu.
He delivered a moving eulogy at the memorial service.
zhuīdàohuì追悼会jiāng将zài在shàngwǔ上午shídiǎn十点kāishǐ开始。
Lễ truy điệu sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng.
The memorial service will begin at ten o’clock in the morning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây