哀怨
—
Gợi nhớ
Từ "哀怨" (āi yuàn) mang nghĩa "Sầu oán, u oán, đau oán", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 怨 (yuàn - oán): "Oán trách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 怨: Đêm khuya nằm trằn trọc xoay mình (夗) khiến trái tim (心) cứ chất chứa bao nỗi oán trách ngậm ngùi (怨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哀怨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Sầu oán, u oán, đau oán
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây