ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哀怨
āi yuàn
Sầu oán, u oán, đau oán
Hán việt: ai oán
—

Gợi nhớ

Từ "哀怨" (āi yuàn) mang nghĩa "Sầu oán, u oán, đau oán", kết hợp bởi 哀 (āi - ai): "Buồn" + 怨 (yuàn - oán): "Oán trách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀. • Chữ 怨: Đêm khuya nằm trằn trọc xoay mình (夗) khiến trái tim (心) cứ chất chứa bao nỗi oán trách ngậm ngùi (怨).

Thành phần cấu tạo

哀怨
āi yuàn
Sầu oán, u oán, đau oán
哀
āi • ai
Buồn
衣
Bộ Y
Áo (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
怨
yuàn • oán
Oán trách
夗
Chữ Uyển
Trằn trọc xoay mình trong đêm (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi lòng (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây