埋怨
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "埋怨" (mányuàn) mang nghĩa "phàn nàn", kết hợp bởi 埋 (mái / mán - mai): "chôn" + 怨 (yuàn - oán): "Oán trách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋). • Chữ 怨: Đêm khuya nằm trằn trọc xoay mình (夗) khiến trái tim (心) cứ chất chứa bao nỗi oán trách ngậm ngùi (怨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 埋怨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:oán trách, trách móc, than vãn (về ai đó hoặc điều gì đó).
Ví dụ (5)
出了问题要先找原因,不要互相埋怨。
Xảy ra vấn đề thì phải tìm nguyên nhân trước, đừng có oán trách lẫn nhau.
When a problem arises, first look for the cause instead of blaming each other.
她总是埋怨丈夫工作太忙,不顾家。
Cô ấy luôn trách móc chồng công việc quá bận rộn, không lo cho gia đình.
She is always complaining that her husband is too busy with work and doesn't care about the family.
与其埋怨命运不公,不如努力改变现状。
Thay vì oán trách số phận bất công, chi bằng nỗ lực thay đổi hiện trạng.
Rather than complain about the unfairness of fate, it's better to work hard to change the current situation.
尽管受了很多委屈,但他从没埋怨过一句。
Mặc dù chịu nhiều tủi thân, nhưng anh ấy chưa từng than vãn oán trách lấy một câu.
Although he had suffered many grievances, he never uttered a single word of complaint.
这就是你自己的选择,别埋怨别人。
Đây chính là lựa chọn của bản thân bạn, đừng trách người khác.
This was your own choice, so don't blame others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây