埋首
—
Gợi nhớ
Từ "埋首" (mái shǒu) mang nghĩa "Hãy chôn đầu bạn", kết hợp bởi 埋 (mái / mán - mai): "chôn" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 埋首
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hãy chôn đầu bạn
Ví dụ (3)
期末考试快到了,同学们都在图书馆里埋首苦读。
Kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi, học sinh đều vùi đầu học hành chăm chỉ trong thư viện.
Final exams are approaching, and the students are all buried in their books studying hard in the library.
他整天埋首于科学研究中,几乎不参与社交。
Anh ta suốt ngày vùi đầu vào nghiên cứu khoa học, hầu như không tham gia giao thiệp xã hội.
He buries himself in scientific research all day long and hardly participates in social activities.
作家埋首创作了半年,终于完成了这部巨著。
Nhà văn vùi đầu sáng tác suốt nửa năm, cuối cùng đã hoàn thành tác phẩm đồ sộ này.
The writer immersed himself in writing for half a year and finally completed this monumental work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây