为首
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "为首" (wéishǒu) mang nghĩa "đứng đầu", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cầm đầu, đứng đầu, dẫn đầu, do... đứng đầu.
Ví dụ (5)
代表团以张教授为首。
Đoàn đại biểu do giáo sư Trương dẫn đầu.
The delegation is headed by Professor Zhang.
警方抓获了以他为首的犯罪团伙。
Cảnh sát đã bắt giữ băng nhóm tội phạm do hắn cầm đầu.
The police captured the criminal gang led by him.
这是一个以年轻人为首的创新团队。
Đây là một đội ngũ sáng tạo do những người trẻ tuổi đứng đầu (nòng cốt).
This is an innovative team led by young people.
许多国家以美国为首建立了联盟。
Rất nhiều quốc gia đã thành lập liên minh do Mỹ đứng đầu.
Many countries formed an alliance led by the United States.
我们要坚持以经济建设为首要任务。
Chúng ta phải kiên trì lấy xây dựng kinh tế làm nhiệm vụ hàng đầu (biến thể ngữ pháp).
We must adhere to making economic development our top priority.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây