首次
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "首次" (shǒucì) mang nghĩa "Lần đầu", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Lần đầu
Ví dụ (3)
这是他首次参加比赛。
Đây là lần đầu anh ấy tham gia cuộc thi.
This is his first time participating in a competition.
公司首次发布这款产品。
Công ty lần đầu ra mắt sản phẩm này.
The company is releasing this product for the first time.
她首次来到中国。
Cô ấy lần đầu đến Trung Quốc.
She came to China for the first time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây