ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
首次
shǒucì
Lần đầu
Hán việt: thủ thứ
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "首次" (shǒucì) mang nghĩa "Lần đầu", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).

Thành phần cấu tạo

首次
shǒucì
Lần đầu
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)
次
cì • thứ
(lượng từ cho số lần) lần
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thiếu, ngáp (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Lần đầu
Ví dụ (3)
zhè这shì是tā他shǒucì首次cānjiā参加bǐsài比赛。
Đây là lần đầu anh ấy tham gia cuộc thi.
This is his first time participating in a competition.
gōngsī公司shǒucì首次fābù发布zhè这kuǎn款chǎnpǐn产品。
Công ty lần đầu ra mắt sản phẩm này.
The company is releasing this product for the first time.
tā她shǒucì首次láidào来到zhōngguó中国。
Cô ấy lần đầu đến Trung Quốc.
She came to China for the first time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây