三次
打
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "三次" (sāncì) nghĩa là "ba lần", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 次 (cì): (lượng từ cho số lần) lần.
Thành phần cấu tạo
三次
ba lần
三
冫
欠
Hình ảnh:

Phân tích từ 三次
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:ba lần
Ví dụ (3)
我去过北京三次。
Tôi từng đến Bắc Kinh ba lần.
I have been to Beijing three times.
他打了三次电话。
Anh ấy gọi điện ba lần.
He called three times.
这个动作要练三次。
Động tác này phải luyện ba lần.
This movement needs to be practiced three times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây