ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一日三次
yī rì sān cì
Mỗi ngày ba lần
Hán việt: nhất nhật tam thứ
—

Gợi nhớ

Từ "一日三次" (yī rì sān cì) nghĩa là "Mỗi ngày ba lần", ghép bởi: 一 (yī): số một + 日 (rì): ngày + 三 (sān): số ba + 次 (cì): (lượng từ cho số lần) lần.

Thành phần cấu tạo

一日三次
yī rì sān cì
Mỗi ngày ba lần
一
日
三
冫
欠

Định nghĩa (1)

1
cụm từ / trạng từ
Nghĩa:Mỗi ngày ba lần
Ví dụ (3)
yīshēng医生zhǔfù嘱咐zhè这sān三zhǒng种yào药xūyào需要yírì一日sān三cì次,fànhòu饭后fúyòng服用。
Bác sĩ dặn ba loại thuốc này cần dùng mỗi ngày ba lần, uống sau khi ăn.
The doctor instructed that these three medications need to be taken three times a day after meals.
yào药dài袋shàng上xiěmíng写明le了fúyào服药jìliàng剂量:měi每cì次yí一dài袋,yírì一日sān三cì次。
Trên túi thuốc ghi rõ liều lượng dùng thuốc: mỗi lần một túi, ngày ba lần.
The medicine bag clearly states the dosage: one packet each time, three times a day.
yírì一日sān三cì次de的yàowù药物zuìhǎo最好měigé每隔bā八xiǎoshí小时fúyòng服用yí一cì次。
Thuốc uống mỗi ngày ba lần tốt nhất nên uống cách nhau mỗi 8 tiếng.
Medications prescribed for three times a day are best taken once every eight hours.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây