一日三次
—
Gợi nhớ
Từ "一日三次" (yī rì sān cì) nghĩa là "Mỗi ngày ba lần", ghép bởi: 一 (yī): số một + 日 (rì): ngày + 三 (sān): số ba + 次 (cì): (lượng từ cho số lần) lần.
Thành phần cấu tạo
一日三次
Mỗi ngày ba lần
一
日
三
冫
欠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ / trạng từ
Nghĩa:Mỗi ngày ba lần
Ví dụ (3)
医生嘱咐这三种药需要一日三次,饭后服用。
Bác sĩ dặn ba loại thuốc này cần dùng mỗi ngày ba lần, uống sau khi ăn.
The doctor instructed that these three medications need to be taken three times a day after meals.
药袋上写明了服药剂量:每次一袋,一日三次。
Trên túi thuốc ghi rõ liều lượng dùng thuốc: mỗi lần một túi, ngày ba lần.
The medicine bag clearly states the dosage: one packet each time, three times a day.
一日三次的药物最好每隔八小时服用一次。
Thuốc uống mỗi ngày ba lần tốt nhất nên uống cách nhau mỗi 8 tiếng.
Medications prescribed for three times a day are best taken once every eight hours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây