ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一首
yī shǒu
một bài (bài hát, bài thơ)
Hán việt: nhất thủ
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一首" (yī shǒu) mang nghĩa "một bài (bài hát, bài thơ)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).

Thành phần cấu tạo

一首
yī shǒu
một bài (bài hát, bài thơ)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một bài (bài hát, bài thơ)
Ví dụ (3)
tā她chàng唱le了yì一shǒu首gē歌。
Cô ấy hát một bài hát.
She sang a song.
wǒ我tīng听le了yì一shǒu首bèiduōfēn贝多芬de的qǔzi曲子。
Tôi nghe một bản nhạc của Beethoven.
I listened to a piece by Beethoven.
lǎoshī老师jiāo教wǒmen我们xué学yì一shǒu首xīn新gē歌。
Giáo viên dạy chúng tôi học một bài hát mới.
The teacher taught us a new song.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây