ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一首歌曲
yī shǒu gēqǔ
một bài hát, một ca khúc
Hán việt: nhất thủ ca khúc
—

Gợi nhớ

Từ "一首歌曲" (yī shǒu gēqǔ) mang nghĩa "một bài hát, một ca khúc", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 歌 (gē - ca): "bài hát" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).

Thành phần cấu tạo

一首歌曲
yī shǒu gēqǔ
một bài hát, một ca khúc
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
曲
qǔ / qū • khúc
khúc nhạc
曲
Bộ Khúc
Hình nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một bài hát, một ca khúc
Ví dụ (3)
tā她chàng唱le了yì一shǒu首gēqǔ歌曲。
Cô ấy hát một bài hát.
She sang a song.
zhè这shì是yì一shǒu首gēqǔ歌曲,bú不shì是shī诗。
Đây là một bài hát, không phải thơ.
This is a song, not a poem.
yì一shǒu首gēqǔ歌曲ràng让tā他xiǎngqǐ想起tóngnián童年。
Một bài hát khiến anh ấy nhớ đến tuổi thơ.
A song reminded him of his childhood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây