一首歌曲
—
Gợi nhớ
Từ "一首歌曲" (yī shǒu gēqǔ) mang nghĩa "một bài hát, một ca khúc", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 歌 (gē - ca): "bài hát" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一首歌曲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một bài hát, một ca khúc
Ví dụ (3)
她唱了一首歌曲。
Cô ấy hát một bài hát.
She sang a song.
这是一首歌曲,不是诗。
Đây là một bài hát, không phải thơ.
This is a song, not a poem.
一首歌曲让他想起童年。
Một bài hát khiến anh ấy nhớ đến tuổi thơ.
A song reminded him of his childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây