ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一首歌
yī shǒu gē
một bài hát
Hán việt: nhất thủ ca
—

Gợi nhớ

Từ "一首歌" (yī shǒu gē) mang nghĩa "một bài hát", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 歌 (gē - ca): "bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌).

Thành phần cấu tạo

一首歌
yī shǒu gē
một bài hát
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một bài hát
Ví dụ (2)
zhè这shǒu首gēqǔ歌曲shì是xiěgěi写给māma妈妈de的yì一shǒu首gē歌。
Bài hát này là một bài hát viết tặng cho mẹ.
This song is written for Mom.
tā他zhàn站zài在táishàng台上wèi为dàjiā大家chàng唱le了yì一shǒu首gē歌。
Anh ấy đứng trên sân khấu hát một bài hát cho mọi người nghe.
He stood on the stage and sang a song for everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây