埋葬
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "埋葬" (máizàng) mang nghĩa "chôn cất", kết hợp bởi 埋 (mái / mán - mai): "chôn" + 葬 (zàng - táng): "chôn cất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋). • Chữ 葬: Khi một người qua đời (死), người thân dùng hai tay (廾) phủ lớp cỏ xanh (艹) lên mộ phần để cử hành lễ chôn cất, tang lễ (葬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 埋葬
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mai táng, chôn cất, chôn vùi (nghĩa bóng: làm cho tiêu tan, quên lãng).
Ví dụ (5)
他们把死者埋葬在山脚下。
Họ đã chôn cất người quá cố ở dưới chân núi.
They buried the deceased at the foot of the mountain.
许多无名英雄被埋葬在这片土地下。
Rất nhiều anh hùng vô danh đã được chôn cất dưới mảnh đất này.
Many unknown heroes are buried beneath this land.
我们要彻底埋葬旧社会的腐朽制度。
Chúng ta phải chôn vùi triệt để chế độ mục nát của xã hội cũ.
We must completely bury the rotten system of the old society.
那场雪崩埋葬了三名登山者。
Trận tuyết lở đó đã chôn vùi ba nhà leo núi.
The avalanche buried three mountaineers.
不要让仇恨埋葬了你的理智。
Đừng để hận thù chôn vùi lý trí của bạn.
Don't let hatred bury your reason.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây