下葬
—
Gợi nhớ
Từ "下葬" (xià zàng) mang nghĩa "Hạ huyệt, chôn cất", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 葬 (zàng - táng): "chôn cất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 葬: Khi một người qua đời (死), người thân dùng hai tay (廾) phủ lớp cỏ xanh (艹) lên mộ phần để cử hành lễ chôn cất, tang lễ (葬).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下葬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hạ huyệt, chôn cất
Ví dụ (3)
亲友们在墓地为逝者举行了下葬仪式。
Người thân và bạn bè đã tổ chức nghi lễ chôn cất cho người quá cố tại nghĩa trang.
Relatives and friends held a burial ceremony for the deceased at the cemetery.
按照当地习俗,死者应在三天内下葬。
Theo phong tục địa phương, người chết nên được chôn cất trong vòng ba ngày.
According to local custom, the deceased should be buried within three days.
他的骨灰被带回故乡下葬。
Tro cốt của ông ấy được đưa về quê hương để chôn cất.
His ashes were brought back to his hometown for burial.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây