埋藏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "埋藏" (máicáng) mang nghĩa "chôn giấu, tàng trữ trong lòng đất", kết hợp bởi 埋 (mái / mán - mai): "chôn" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 埋藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chôn giấu, tàng trữ trong lòng đất
Ví dụ (5)
这片土地下埋藏着丰富的煤炭资源。
Dưới mảnh đất này có chôn giấu nguồn tài nguyên than đá phong phú.
Rich coal resources are buried beneath this land.
传说这座山上埋藏着古代的宝藏。
Tương truyền trên ngọn núi này có chôn giấu kho báu thời cổ đại.
Legend has it that ancient treasure is buried in this mountain.
他把这个秘密深深地埋藏在心底。
Anh ấy chôn giấu bí mật này thật sâu trong tận đáy lòng.
He buried this secret deep in his heart.
那些痛苦的回忆已经被她埋藏在岁月里。
Những ký ức đau buồn đó đã bị cô ấy chôn vùi trong năm tháng.
She has buried those painful memories in the passage of time.
考古学家发现了埋藏在地下两千多年的文物。
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hiện vật được chôn giấu dưới lòng đất hơn hai ngàn năm.
Archaeologists discovered cultural relics that had been buried underground for more than two thousand years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây