躲藏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "躲藏" (duǒcáng) mang nghĩa "trốn, ẩn nấp", kết hợp bởi 躲 (duǒ - đóa): "trốn" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 躲: Nép tấm thân mình (身) ẩn sau những đóa hoa và tán cây (朵) rậm rạp để trốn và né tránh ánh mắt tìm kiếm của người khác (躲). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 躲藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trốn, ẩn nấp, trốn tránh (để không bị nhìn thấy).
Ví dụ (5)
为了躲避警察,罪犯躲藏在深山里。
Để trốn tránh cảnh sát, tên tội phạm đã ẩn nấp trong núi sâu.
To evade the police, the criminal hid in the remote mountains.
小猫躲藏在沙发后面。
Con mèo nhỏ trốn ở phía sau ghế sofa.
The kitten is hiding behind the sofa.
我们要找个地方躲藏起来。
Chúng ta phải tìm một chỗ để trốn thôi.
We need to find a place to hide.
这只兔子躲藏在草丛中。
Con thỏ này ẩn nấp trong bụi cỏ.
The rabbit is hiding in the grass.
无论你躲藏在哪里,我都能找到你。
Bất kể bạn trốn ở đâu, tôi đều có thể tìm ra bạn.
No matter where you hide, I can find you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây