ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贮藏
zhùcáng
cất trữ, dự trữ
Hán việt: trữ tàng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "贮藏" (zhùcáng) mang nghĩa "cất trữ, dự trữ", kết hợp bởi 贮 (zhù - trữ): "lưu trữ" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贮: Đem tiền bạc quý giá (贝) cất giữ yên ổn dưới mái nhà (宁) để tích lũy cho tương lai, gọi là lưu trữ, tiết kiệm (贮). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).

Thành phần cấu tạo

贮藏
zhùcáng
cất trữ, dự trữ
贮
zhù • trữ
lưu trữ
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
宁
Trữ (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)
藏
cáng / zàng • tàng
giấu
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
臧
Tang
Giấu / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cất trữ, dự trữ
Ví dụ (5)
sōngshǔ松鼠zài在qiūtiān秋天zhùcáng贮藏jiānguǒ坚果yǐ以bèi备guòdōng过冬。
Sóc cất trữ các loại hạt vào mùa thu để chuẩn bị qua mùa đông.
Squirrels store nuts in autumn for the winter.
dìjiào地窖lǐ里zhùcáng贮藏zhe着dàliàng大量de的shūcài蔬菜hé和shuǐguǒ水果。
Trong hầm dự trữ một lượng lớn rau củ và trái cây.
A large quantity of vegetables and fruit is stored in the cellar.
zhèxiē这些zhǒngzi种子bìxū必须zài在gānzào干燥yīnliáng阴凉de的dìfang地方zhùcáng贮藏。
Những hạt giống này phải được cất trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát.
These seeds must be stored in a dry, cool place.
luòtuo骆驼de的tuó驼fēng峰lǐ里zhùcáng贮藏zhe着dàliàng大量de的zhīfáng脂肪。
Trong bướu của lạc đà có dự trữ một lượng lớn mỡ.
A camel's hump stores a large amount of fat.
wǒmen我们jiā家yǒu有yí一gè个zhuānmén专门zhùcáng贮藏záwù杂物de的fángjiān房间。
Nhà chúng tôi có một căn phòng chuyên để cất trữ đồ lặt vặt.
Our home has a room specifically for storing odds and ends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây