贮藏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贮藏" (zhùcáng) mang nghĩa "cất trữ, dự trữ", kết hợp bởi 贮 (zhù - trữ): "lưu trữ" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贮: Đem tiền bạc quý giá (贝) cất giữ yên ổn dưới mái nhà (宁) để tích lũy cho tương lai, gọi là lưu trữ, tiết kiệm (贮). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贮藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cất trữ, dự trữ
Ví dụ (5)
松鼠在秋天贮藏坚果以备过冬。
Sóc cất trữ các loại hạt vào mùa thu để chuẩn bị qua mùa đông.
Squirrels store nuts in autumn for the winter.
地窖里贮藏着大量的蔬菜和水果。
Trong hầm dự trữ một lượng lớn rau củ và trái cây.
A large quantity of vegetables and fruit is stored in the cellar.
这些种子必须在干燥阴凉的地方贮藏。
Những hạt giống này phải được cất trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát.
These seeds must be stored in a dry, cool place.
骆驼的驼峰里贮藏着大量的脂肪。
Trong bướu của lạc đà có dự trữ một lượng lớn mỡ.
A camel's hump stores a large amount of fat.
我们家有一个专门贮藏杂物的房间。
Nhà chúng tôi có một căn phòng chuyên để cất trữ đồ lặt vặt.
Our home has a room specifically for storing odds and ends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây