ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
捉迷藏
zhuōmícáng
trốn tìm, chơi ú tim
Hán việt: tróc mê tàng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "捉迷藏" (zhuōmícáng) mang nghĩa "trốn tìm, chơi ú tim", kết hợp bởi 捉 (zhuō - tróc): "bắt lấy" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捉: Vừa dùng đôi chân đuổi theo sát nút (足) vừa nhanh nhẹn vươn bàn tay ra (扌) để chộp và bắt lấy mục tiêu (捉). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).

Thành phần cấu tạo

捉迷藏
zhuōmícáng
trốn tìm, chơi ú tim
捉
zhuō • tróc
bắt lấy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ / âm đọc (bên phải)
迷
mí • mê
người hâm mộ
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)
藏
cáng / zàng • tàng
giấu
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
臧
Tang
Giấu / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trốn tìm, chơi ú tim
Ví dụ (5)
háizi孩子men们xǐhuan喜欢wán玩zhuōmícáng捉迷藏。
Bọn trẻ thích chơi trốn tìm.
The children like to play hide-and-seek.
wǒmen我们zài在gōngyuán公园lǐ里wán玩zhuōmícáng捉迷藏ba吧。
Chúng ta hãy chơi trốn tìm trong công viên đi.
Let's play hide-and-seek in the park.
tā他zhèngzài正在hé和mèimei妹妹wán玩zhuōmícáng捉迷藏。
Cậu ấy đang chơi ú tim với em gái.
He is playing hide-and-seek with his younger sister.
bié别gēn跟wǒ我wán玩zhuōmícáng捉迷藏le了,gàosu告诉wǒ我shíhuà实话ba吧。
Đừng chơi trò trốn tìm (úp mở) với tôi nữa, nói cho tôi sự thật đi.
Stop playing hide-and-seek with me and tell me the truth.
nà那zhī只māo猫hǎoxiàng好像zài在hé和wǒmen我们zhuōmícáng捉迷藏。
Con mèo đó dường như đang chơi ú tim với chúng ta.
That cat seems to be playing hide-and-seek with us.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây