收藏
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "收藏" (shōucáng) mang nghĩa "Sưu tầm, bộ sưu tập", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 收藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sưu tầm, cất giữ, lưu trữ, tàng trữ (đồ cổ, sách quý), thêm vào mục yêu thích (mạng xã hội/web).
Ví dụ (5)
这位老人收藏了很多古董。
Ông cụ này đã sưu tầm rất nhiều đồ cổ.
The old man has collected many antiques.
这幅画极具收藏价值。
Bức tranh này cực kỳ có giá trị sưu tầm.
This painting is highly collectible.
我把这个网站收藏到了浏览器的书签里。
Tôi đã lưu trữ (đánh dấu) trang web này vào dấu trang của trình duyệt.
I saved this website to my browser bookmarks.
这首歌太好听了,我必须收藏。
Bài hát này hay quá, tôi nhất định phải lưu lại (add to favorites).
This song sounds so good that I have to save it.
国家博物馆收藏了大量珍贵的文物。
Bảo tàng quốc gia lưu giữ (sưu tầm) một lượng lớn hiện vật quý giá.
The National Museum has a large collection of precious cultural relics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây