ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
收拾
shōushi
dọn dẹp, sắp xếp, thu dọn, sửa soạn (hành lý).
Hán việt: thu thập
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ

Từ "收拾" (shōushi) mang nghĩa "dọn dẹp, thu xếp", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 拾 (shí - thập): "nhặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 拾: Đưa hai bàn tay (扌) gom góp hợp lại (合) từng món đồ rơi vãi trên đất để nhặt lên và thu thập (拾).

Thành phần cấu tạo

收拾
shōushi
dọn dẹp, thu xếp
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
拾
shí • thập
nhặt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
合
Hợp
Hợp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (3)

1
động từ
Nghĩa:dọn dẹp, sắp xếp, thu dọn, sửa soạn (hành lý).
Ví dụ (5)
kuài快bǎ把nǐ你de的fángjiān房间shōushi收拾yíxià一下。
Mau dọn dẹp phòng của bạn một chút đi.
Hurry up and tidy your room.
chīwán吃完fàn饭jìde记得shōushi收拾zhuōzi桌子。
Ăn cơm xong nhớ dọn bàn nhé.
Remember to clear the table after you finish eating.
wǒ我zhèngzài正在shōushi收拾xíngli行李,zhǔnbèi准备míngtiān明天qù去lǚxíng旅行。
Tôi đang thu dọn hành lý, chuẩn bị ngày mai đi du lịch.
I’m packing my luggage and getting ready to travel tomorrow.
chúfáng厨房tài太luàn乱le了,xūyào需要hǎohǎo好好shōushi收拾。
Nhà bếp bừa bộn quá, cần phải dọn dẹp cho kỹ.
The kitchen is too messy and needs a good cleaning.
bǎ把zhèxiē这些wánjù玩具shōushi收拾dào到xiāngzi箱子lǐ里。
Thu dọn mấy món đồ chơi này vào trong thùng đi.
Put these toys away in the box.
2
động từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:trừng trị, xử lý, dạy cho một bài học (khẩu ngữ).
Ví dụ (5)
nǐ你zài再bù不tīnghuà听话,kàn看bàba爸爸zěnme怎么shōushi收拾nǐ你。
Con mà không nghe lời nữa, xem bố xử lý (phạt) con thế nào.
If you still won't behave, just wait and see how Dad deals with you.
zhè这gè个huàidàn坏蛋zhōngyú终于bèi被jǐngchá警察shōushi收拾le了。
Tên khốn này cuối cùng cũng bị cảnh sát xử lý rồi.
That bad guy was finally taken care of by the police.
nà那gè个rén人tài太xiāozhāng嚣张le了,děi得yǒurén有人qù去shōushi收拾tā他。
Người đó kiêu ngạo quá rồi, phải có người đến dạy cho hắn một bài học.
That guy is way too arrogant. Someone needs to teach him a lesson.
wǒ我yí一gè个rén人jiù就néng能shōushi收拾zhè这jǐ几gè个liúmáng流氓。
Một mình tôi cũng có thể xử lý mấy tên lưu manh này.
I can deal with these punks all by myself.
děnghuì'er等会儿zài再shōushi收拾nǐ你!
Đợi lát nữa sẽ xử lý cậu sau!
Just wait—I’ll deal with you later!
3
động từ (phương ngữ, thân mật)
Nghĩa:sửa chữa (xe cộ, đồ vật).
Ví dụ (2)
wǒ我de的zìxíngchē自行车huài坏le了,nǐ你néng能bāng帮wǒ我shōushi收拾yíxià一下ma吗?
Xe đạp của tôi hỏng rồi, bạn giúp tôi sửa chữa (sửa sang) lại một chút được không?
My bicycle is broken. Can you help me fix it?
zhè这kuài块biǎo表shōushi收拾hǎo好le了hái还néng能yòng用。
Cái đồng hồ này sửa lại xong thì vẫn dùng được.
This watch can still be used once it's repaired.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây