Gợi nhớ
Từ "一发不可收拾" (yì fā bù kě shōu shí) mang nghĩa "Ngoài tầm kiểm soát", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 发 (fā - phát): "gửi" + 不 (bù - bất): "không" + 可 (kě - khả): "có thể" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 拾 (shí - thập): "nhặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 拾: Đưa hai bàn tay (扌) gom góp hợp lại (合) từng món đồ rơi vãi trên đất để nhặt lên và thu thập (拾).