收获
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "收获" (shōuhuò) mang nghĩa "Thu hoạch", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 获 (huò - hoạch): "thu hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 收获
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thu hoạch, gặt hái, thành quả (nghĩa đen là gặt lúa, nghĩa bóng là đạt được kết quả tốt).
Ví dụ (5)
秋天是农民收获的季节。
Mùa thu là mùa thu hoạch của người nông dân.
Autumn is the harvest season for farmers.
一份耕耘,一份收获。
Một phần cày cấy, một phần thu hoạch (Có làm thì mới có ăn, Gieo nhân nào gặt quả nấy).
You reap what you sow.
通过这次学习,我有很大的收获。
Thông qua lần học tập này, tôi đã gặt hái được (có thu hoạch) rất lớn.
I gained a great deal from this learning experience.
今年小麦大丰收,农民们都很高兴。
Năm nay lúa mì được mùa lớn (đại thu hoạch), nông dân ai cũng vui mừng.
This year brought a bumper wheat harvest, and the farmers were all very happy.
这是我不曾预料到的意外收获。
Đây là một thành quả bất ngờ mà tôi chưa từng dự liệu trước.
This was an unexpected bonus that I had never anticipated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây