蕴藏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "蕴藏" (yùncáng) mang nghĩa "chứa đựng", kết hợp bởi 蕴 (yùn - uẩn): "Chứa đựng" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蕴: Dưới lớp cỏ cây xanh tốt (艹) luôn giữ được hơi ấm ôn hòa (温) là nơi đất mẹ âm thầm chứa đựng, tích trữ nguồn sống (蕴). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蕴藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ẩn chứa, tàng trữ, chứa đựng (tài nguyên, tiềm năng), tiềm tàng.
Ví dụ (5)
这片海域蕴藏着丰富的石油资源。
Vùng biển này ẩn chứa (tàng trữ) nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú.
This sea area contains abundant oil resources.
年轻人的身上蕴藏着无限的潜力。
Trên người giới trẻ ẩn chứa tiềm lực vô hạn.
Young people possess unlimited potential.
这些古老的文字蕴藏着深刻的哲理。
Những văn tự cổ xưa này chứa đựng triết lý sâu sắc.
These ancient writings contain profound philosophical insights.
大地深处蕴藏着各种矿产。
Sâu trong lòng đất tàng trữ các loại khoáng sản.
Various mineral resources are buried deep within the earth.
在这个平凡的故事里,蕴藏着感人的力量。
Trong câu chuyện bình thường này ẩn chứa một sức mạnh cảm động lòng người.
This ordinary story contains a moving power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây