ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
底蕴
dǐyùn
nội hàm sâu sắc, chiều sâu văn hóa
Hán việt: để uẩn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "底蕴" (dǐyùn) mang nghĩa "nội hàm sâu sắc, chiều sâu văn hóa", kết hợp bởi 底 (dǐ - để): "đáy" + 蕴 (yùn - uẩn): "Chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 蕴: Dưới lớp cỏ cây xanh tốt (艹) luôn giữ được hơi ấm ôn hòa (温) là nơi đất mẹ âm thầm chứa đựng, tích trữ nguồn sống (蕴).

Thành phần cấu tạo

底蕴
dǐyùn
nội hàm sâu sắc, chiều sâu văn hóa
底
dǐ • để
đáy
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (phía dưới)
蕴
yùn • uẩn
Chứa đựng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
温
Ôn
Ấm / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nội hàm sâu sắc, chiều sâu văn hóa
Ví dụ (5)
zhè这zuò座chéngshì城市yǒu有zhe着shēnhòu深厚de的wénhuà文化dǐyùn底蕴。
Thành phố này có chiều sâu văn hóa sâu sắc.
This city has a profound cultural heritage.
tā他de的shūfǎ书法zuòpǐn作品zhǎnxiàn展现le了fēifán非凡de的yìshù艺术dǐyùn底蕴。
Tác phẩm thư pháp của ông ấy thể hiện một nội hàm nghệ thuật phi thường.
His calligraphy works reveal an extraordinary artistic foundation.
suīrán虽然zhè这bù部diànyǐng电影tèxiào特效hěn很hǎo好,dàn但quēfá缺乏sīxiǎng思想dǐyùn底蕴。
Mặc dù bộ phim này có kỹ xảo rất tốt, nhưng lại thiếu đi chiều sâu tư tưởng.
Although the film has excellent special effects, it lacks intellectual depth.
běijīngdàxué北京大学shì是yì一suǒ所yōngyǒu拥有bǎinián百年lìshǐ历史hé和shēnhòu深厚dǐyùn底蕴de的gāoděng高等xuéfǔ学府。
Đại học Bắc Kinh là một trường đại học có lịch sử hàng trăm năm và bề dày văn hóa sâu sắc.
Peking University is an institution of higher learning with a century of history and a rich heritage.
duō多dúshū读书kěyǐ可以zēngjiā增加yí一gè个rén人de的wénhuà文化dǐyùn底蕴。
Đọc sách nhiều có thể làm tăng thêm chiều sâu văn hóa của một người.
Reading more can enrich a person's cultural grounding.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây