底蕴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "底蕴" (dǐyùn) mang nghĩa "nội hàm sâu sắc, chiều sâu văn hóa", kết hợp bởi 底 (dǐ - để): "đáy" + 蕴 (yùn - uẩn): "Chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 蕴: Dưới lớp cỏ cây xanh tốt (艹) luôn giữ được hơi ấm ôn hòa (温) là nơi đất mẹ âm thầm chứa đựng, tích trữ nguồn sống (蕴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 底蕴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nội hàm sâu sắc, chiều sâu văn hóa
Ví dụ (5)
这座城市有着深厚的文化底蕴。
Thành phố này có chiều sâu văn hóa sâu sắc.
This city has a profound cultural heritage.
他的书法作品展现了非凡的艺术底蕴。
Tác phẩm thư pháp của ông ấy thể hiện một nội hàm nghệ thuật phi thường.
His calligraphy works reveal an extraordinary artistic foundation.
虽然这部电影特效很好,但缺乏思想底蕴。
Mặc dù bộ phim này có kỹ xảo rất tốt, nhưng lại thiếu đi chiều sâu tư tưởng.
Although the film has excellent special effects, it lacks intellectual depth.
北京大学是一所拥有百年历史和深厚底蕴的高等学府。
Đại học Bắc Kinh là một trường đại học có lịch sử hàng trăm năm và bề dày văn hóa sâu sắc.
Peking University is an institution of higher learning with a century of history and a rich heritage.
多读书可以增加一个人的文化底蕴。
Đọc sách nhiều có thể làm tăng thêm chiều sâu văn hóa của một người.
Reading more can enrich a person's cultural grounding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây